[chōng tián]
sung điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
充填物chōng tián wù
sung điền vật
vật liệu lấp đầy; nhồi; lót
充填因数chōng tián yīn shù
sung điền nhân số
nhân tố bổ sung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.