[xiōng dì]
huynh đệ
兄弟二人の兄弟单位兄弟部队!兄弟民族
xiōng dì èr rén の xiōng dì dān wèi xiōng dì bù duì ! xiōng dì mín zú
Hai đơn vị anh em, hai đơn vị quân đội anh em! Hai dân tộc anh em
兄弟会xiōng dì huì
huynh đệ hội
hội nam sinh
兄弟姐妹xiōng dì jiě mèi
huynh đệ tỷ
anh chị em; các con trong gia đình
兄弟阅墻xiōng dì yuè qiáng
huynh đệ duyệt tường
Anh em trong nhà đánh nhau
兄弟阋墙xiōng dì xì qiáng
huynh đệ huých tường
mâu thuẫn nội bộ; tự đánh nhau
把兄弟bǎ xiōng dì
bả huynh đệ
anh em kết nghĩa
盟兄弟méng xiōng dì
minh huynh đệ
anh em kết nghĩa
堂兄弟táng xiōng dì
đường huynh đệ
con trai của anh em trai của cha; anh em họ nam bên nội
师兄弟shī xiōng dì
sư huynh đệ
đồng môn; học trò nam cùng thầy
表兄弟biǎo xiōng dì
biểu huynh đệ
anh em họ bên dòng nữ
双生兄弟shuāng shēng xiōng dì
song sinh huynh đệ
anh em sinh đôi
雷曼兄弟léi màn xiōng dì
lôi mạn huynh đệ
Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư
华纳兄弟huá nà xiōng dì
hoa nạp huynh đệ
Warner Brothers