[xiōng dì yuè qiáng]
huynh đệ duyệt tường
“兄弟阅于墻。”兄弟在家争吵。后用来比喻内部相争
“ xiōng dì yuè yú qiáng 。” xiōng dì zài jiā zhēng chǎo 。 hòu yòng lái bǐ yù nèi bù xiāng zhēng
"Anh em trong nhà đánh nhau." Anh em trong nhà cãi nhau. Sau dùng để ví von nội bộ tranh chấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.