[yuán móu]
nguyên mưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
元谋人yuán móu rén
nguyên mưu nhân
Người Nguyên Mưu (khảo cổ học)
元谋县yuán móu xiàn
nguyên mưu huyện
huyện Nguyên Mưu trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
元谋猿人yuán móu yuán rén
nguyên mưu viên nhân
Người vượn Nguyên Mưu; Người Nguyên Mưu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.