[yuán zǔ]
nguyên tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
位元组wèi yuán zǔ
vị nguyên tổ
byte
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.