[yǔn zhǔn]
duẫn chuẩn
允准开业。,yin 见1422页猃狁)。狁yun陨落:允准石。陨(隕)
yǔn zhǔn kāi yè 。,yin jiàn 1422 yè xiǎn yǔn )。 yǔn yun yǔn luò : yǔn zhǔn shí 。 yǔn ( yǔn )
Cho phép mở cửa. (xem trang 1422 猃狁). 狁yun rơi xuống: Cho phép đá. Rơi (隕)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.