[ér má]
nhi ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小儿麻痹xiǎo ér má bì
tiểu nhi ma tý
bệnh bại liệt
小儿麻痹症xiǎo ér má bì zhèng
tiểu nhi ma tý chứng
Bệnh bại liệt trẻ em