[jiāng shī]
cương thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
僵尸粉jiāng shī fěn
cương thi phấn
"fan zombie", người theo dõi giả, có thể mua để tăng độ phổ biến trên Weibo, Baidu, v.v.
僵尸车jiāng shī chē
cương thi xa
xe bị bỏ hoang
僵尸网络jiāng shī wǎng luò
cương thi võng lạc
mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ