汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
傲世 (ào shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
傲世
[ào shì]
ngạo thế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Khinh thường đương thời và người đời
Ví dụ
清高傲世
qīng gāo ào shì
Kiêu ngạo với đời
Từ ghép
0 từ chứa “傲世”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
傲视当世和世人
清高~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
傲
ào
ngạo
kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác; tự hào, đáng ngưỡng mộ; khinh thường, coi thường
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết