[cuī féi]
thôi phì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催肥剂cuī féi jì
thôi phì tễ
chất kích thích vỗ béo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.