[cuī tǔ]
thôi thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催吐剂cuī tǔ jì
thôi thổ tễ
chất gây nôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.