[nuó xì]
na hí
傩戏言
nuó xì yán
Múa mặt nạ
许傩戏。诺(諾)四客湿的超表茶同超):塘理傩戏傩戏傩戏傩戏连声
xǔ nuó xì 。 nuò ( nuò ) sì kè shī de chāo biǎo chá tóng chāo ): táng lǐ nuó xì nuó xì nuó xì nuó xì lián shēng
Múa mặt nạ. Nặc Nặc Tứ Khách Thấp Đích Siêu Biểu Trà Đồng Siêu: Đường Lý Múa Mặt Nạ Múa Mặt Nạ Múa Mặt Nạ Múa Mặt Nạ Liên Thanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.