[nuó]
na
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傩戏nuó xì
na hí
hí kịch địa phương An Huy
傩神nuó shén
na thần
vị thần trừ tà; thần xua đuổi dịch bệnh và tà ma
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.