[chǔ wù]
trữ vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
储物柜chǔ wù guì
trữ vật quỹ
tủ khóa; tủ đựng đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.