[bàng wǔ]
bàng
傍午时分,突然下起了大雨
bàng wǔ shí fēn , tū rán xià qǐ le dà yǔ
Khoảng giữa trưa, bỗng nhiên đổ mưa lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.