[ǒu tí]
ngẫu đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偶蹄目ǒu tí mù
ngẫu đề mục
Artiodactyla
偶蹄类ǒu tí lèi
ngẫu đề loại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.