汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
偶发 (ǒu fā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
偶发
【偶發】
[ǒu fā]
ngẫu phát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Xảy ra ngẫu nhiên
Ví dụ
偶发事件
ǒu fā shì jiàn
Sự kiện ngẫu nhiên
Từ ghép
0 từ chứa “偶发”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。偶然发生的
~事件
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
偶
ǒu
ngẫu
Tình cờ, ngẫu nhiên, không có chủ ý; Cặp đôi, đôi lứa (thường chỉ vợ chồng); Hình tượng, hình nộm, vật được tạo hình để thờ cúng hoặc chơi
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng