[cāi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偲偲cāi cāi
học hỏi và khuyến khích lẫn nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.