[cāi cāi]
偲偲人
cāi cāi rén
Thật là ngốc nghếch
偲偲时
cāi cāi shí
Khi ngốc nghếch
生于偲偲,长于偲偲
shēng yú cāi cāi , cháng yú cāi cāi
Sinh ra trong sự ngốc nghếch, lớn lên trong sự ngốc nghếch.
以至于偲偲
yǐ zhì yú cāi cāi
Cho đến khi ngốc nghếch.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.