[tíng kào]
đình kháo
一艘万吨货轮停靠在码头
yì sōu wàn dūn huò lún tíng kào zài mǎ tóu
Một tàu chở hàng vạn tấn neo đậu ở bến cảng
停靠港tíng kào gǎng
đình kháo cảng
cảng ghé qua
停靠站tíng kào zhàn
đình kháo trạm
điểm dừng xe buýt hoặc xe điện; dừng trung gian; cảng ghé qua