[tíng shī]
đình thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
停尸房tíng shī fáng
đình thi phòng
nhà xác
停尸间tíng shī jiān
đình thi gian
phòng xác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.