[tíng tuǒ]
đình thoả
收拾停妥商议停妥
shōu shí tíng tuǒ shāng yì tíng tuǒ
Sắp xếp ổn thỏa, bàn bạc ổn thỏa
准备停妥
zhǔn bèi tíng tuǒ
Chuẩn bị đâu vào đấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.