[zuò huó ér]
tố hoạt nhi
他们一块儿在地里做活儿
tā men yí kuài ér zài dì lǐ zuò huó ér
Họ cùng nhau làm việc ngoài đồng
孩子也能帮着做点活儿了
hái zi yě néng bāng zhe zuò diǎn huó ér le
Bọn trẻ cũng có thể giúp làm chút việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.