[zuò xì]
tố hí
他这是在我们面前做戏,不要相信
tā zhè shì zài wǒ men miàn qián zuò xì , bú yào xiāng xìn
Anh ta đang diễn kịch trước mặt chúng ta, đừng tin
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.