[zuò rén]
tố nhân
做人处世
zuò rén chǔ shì
Cách đối nhân xử thế
她很会做人
tā hěn huì zuò rén
Cô ấy rất biết cách cư xử
痛改前非,重新做人
tòng gǎi qián fēi , chóng xīn zuò rén
Sửa chữa sai lầm, làm lại cuộc đời
做人情zuò rén qíng
tố nhân tình
làm giúp ai đó việc gì
做人家zuò rén jiā
tố nhân gia
tằn tiện; tiết kiệm
重新做人chóng xīn zuò rén
trùng tân tố nhân
bắt đầu cuộc sống mới; làm lại cuộc đời