[piān zhí]
thiên chấp
偏执狂
piān zhí kuáng
Bệnh cuồng chấp
性格偏执
xìng gé piān zhí
Tính cách cố chấp
偏执的见解
piān zhí de jiàn jiě
Quan điểm cố chấp
偏执型piān zhí xíng
thiên chấp hình
hoang tưởng
偏执狂piān zhí kuáng
thiên chấp cuồng
chứng hoang tưởng