[piān xīn]
thiên tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偏心率piān xīn lǜ
độ lệch tâm
偏心眼piān xīn yǎn
thiên tâm nhãn
thiên vị; thiếu công bằng; thành kiến
偏心矩piān xīn jǔ
thiên tâm củ
trục độ lệch tâm
偏心眼儿piān xīn yǎn ér
thiên tâm nhãn nhi
Thiên vị; thiên vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.