[piān chā]
thiên sai
校正射击偏差
jiào zhèng shè jī piān chā
Hiệu chỉnh sai lệch khi bắn
及时纠正工作中的偏差
jí shí jiū zhèng gōng zuò zhōng de piān chā
Kịp thời sửa chữa sai sót trong công việc
偏差距离piān chā jù lí
thiên sai cự ly
khoảng cách lệch