[wēi bàng]
ôi bàng
孩子紧紧地偎傍着妈妈
hái zi jǐn jǐn dì wēi bàng zhe mā ma
Đứa bé nép sát vào lòng mẹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.