[wēi]
ôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偎傍wēi bàng
ôi bàng
rúc vào
依偎yī wēi
y ôi
rúc vào; dựa sát vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.