[jiǎ zhèng]
giả chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
假证件jiǎ zhèng jiàn
giả chứng kiện
giấy tờ giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.