[jiǎ zhuāng]
giả trang
他继续干着手里的活儿,一没听见假装糊涂
tā jì xù gān zhuó shǒu lǐ de huó ér , yì méi tīng jiàn jiǎ zhuāng hú tú
Anh ta tiếp tục làm việc tay chân, giả vờ như không nghe thấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.