[jiǎ dìng]
giả định
假定他明天启程,后天就可以到达延安
jiǎ dìng tā míng tiān qǐ chéng , hòu tiān jiù kě yǐ dào dá yán ān
Giả định ngày mai ông ấy khởi hành, thì ngày kia có thể đến Diên An
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.