汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
假发 (jiǎ fà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
假发
【假髮】
[jiǎ fà]
giả phát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tóc giả
Ví dụ
戴假发
dài jiǎ fà
Đội tóc giả.
Từ ghép
0 từ chứa “假发”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
毰髢
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
人工仿制的头发,多附着在帽形的套子上
戴~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
假
jiǎ
giả
Không thật, không đúng sự thật; giả dối; Giả vờ, làm ra vẻ không thật; Nếu, giả sử, trong trường hợp
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng