[jiǎ rén]
giả nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
假人像jiǎ rén xiàng
giả nhân tượng
một bức tượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.