[qīng xié]
khuynh tà
屋子年久失修,有些倾斜
wū zi nián jiǔ shī xiū , yǒu xiē qīng xié
Nhà cũ nát, hơi nghiêng
投资向西部地区倾斜
tóu zī xiàng xī bù dì qū qīng xié
Đầu tư nghiêng về miền Tây
倾斜度qīng xié dù
khuynh tà độ
độ nghiêng; dốc; độ xiên