[qīng mù]
khuynh mộ
彼此倾慕
bǐ cǐ qīng mù
Ngưỡng mộ lẫn nhau
倾慕的心情
qīng mù de xīn qíng
Tâm trạng ngưỡng mộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.