[qīng qíng]
khuynh tình
倾情之作!歌手倾情演唱
qīng qíng zhī zuò ! gē shǒu qīng qíng yǎn chàng
Tác phẩm tâm huyết! Ca sĩ trình bày bằng cả tâm huyết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.