[qīng xīn]
khuynh tâm
一见倾心
yí jiàn qīng xīn
Một nhìn đã yêu
倾心交谈,互相勉励
qīng xīn jiāo tán , hù xiāng miǎn lì
Trò chuyện tâm tình, động viên lẫn nhau
倾心吐胆qīng xīn tǔ dǎn
khuynh tâm thổ đảm
trút bầu tâm sự
一见倾心yí jiàn qīng xīn
nhất kiến khuynh tâm
yêu từ cái nhìn đầu tiên