[qīng cháo]
khuynh sào
倾巢来犯
qīng cháo lái fàn
Tràn ra tấn công
倾巢出动
qīng cháo chū dòng
Tràn ra hành động
倾巢来犯qīng cháo lái fàn
khuynh sào lai phạm
ra quân toàn lực chuẩn bị tấn công
倾巢而出qīng cháo ér chū
khuynh sào nhi xuất
cả tổ bay ra; ra quân toàn bộ lực lượng