[qīng lì]
khuynh lực
倾力打造新品牌 倾力于新产品的研发
qīng lì dǎ zào xīn pǐn pái qīng lì yú xīn chǎn pǐn de yán fā
Hết lòng xây dựng thương hiệu mới, dồn hết tâm sức vào nghiên cứu sản phẩm mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.