[zhí qián]
trị tiền
把值钱的东西交给柜台保管 这只钻戒很值钱
bǎ zhí qián de dōng xī jiāo gěi guì tái bǎo guǎn zhè zhī zuàn jiè hěn zhí qián
Giao đồ quý giá cho quầy giữ hộ, Chiếc nhẫn kim cương này rất có giá trị
不值钱bù zhí qián
bất trị tiền
giá trị thấp