[zhí shǒu]
trị thủ
无人值守公用电话!保安人员在厂区巡查值守
wú rén zhí shǒu gōng yòng diàn huà ! bǎo ān rén yuán zài chǎng qū xún chá zhí shǒu
Điện thoại công cộng không người trực! Nhân viên bảo vệ tuần tra canh gác trong khu vực nhà máy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.