[zhí qín]
trị cần
值勤人员
zhí qín rén yuán
Người trực ca.
今天晚上该我值勤
jīn tiān wǎn shàng gāi wǒ zhí qín
Tối nay đến lượt tôi trực ca.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.