[kǒng]
không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倥侗kǒng dòng
không động
ngu dốt; không sáng suốt
倥偬kǒng zǒng
không tổng
cấp bách; khẩn trương; nghèo khổ
戎事倥偬róng shì kǒng zǒng
nhung sự không tổng
thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.