汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
借鉴 (jiè jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
借鉴
【借鑑】
[jiè jiàn]
tá giám
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
2
học từ cách người khác làm việc
3
bài học rút ra
Ví dụ
可资借鉴
kě zī jiè jiàn
Có thể tham khảo
Từ ghép
0 từ chứa “借鉴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
借镜
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
跟别的人或事相对照,以便取长补短或吸取教训
可资~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
借
jiè
tá
mượn, vay (tiền, đồ vật); cho mượn, cho vay; nhờ vào, dựa vào, tận dụng
鉴
jiàn
giám
Xem xét, soi xét, kiểm tra, đánh giá; Gương, vật dùng để soi; Học hỏi, rút kinh nghiệm từ người khác