[jiè cí]
tá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
借词推搪jiè cí tuī táng
viện nhiều cớ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.