[jiè jì]
tá ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
借记卡jiè jì kǎ
tá ký ca
thẻ ghi nợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.