[jiè gù]
tá
借故拖延
jiè gù tuō yán
Lấy cớ trì hoãn
他不愿意再跟他们谈下去,就借故走了
tā bú yuàn yì zài gēn tā men tán xià qù , jiù jiè gù zǒu le
Anh ta không muốn nói chuyện với họ nữa nên lấy cớ bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.