[jiè zì]
tá tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
借字儿jiè zì ér
tá tự nhi
giấy nợ; biên nhận khoản vay
假借字jiǎ jiè zì
giả tá tự
chữ vay mượn; chữ có nghĩa nhờ hình thức phát âm tương tự; còn gọi là chữ giả tá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.